VietCouncilVIETCOUNCIL.ORG
Hiến chương sáng lập mẫu

Hiến chương Cộng đồng

Một bản hiến chương sáng lập sẵn sàng để điều chỉnh cho một cộng đồng người Việt hải ngoại — thiết lập tư cách thành viên, một hội đồng lập pháp, một ban điều hành, một ủy ban bầu cử độc lập, và những cơ chế kiểm soát buộc họ chịu trách nhiệm. Đọc bên dưới hoặc tải bản Word và PDF.

Tải hiến chương Song ngữ (Việt & Anh). Chỉnh sửa bản Word cho cộng đồng của bạn, hoặc in bản PDF.
Tải PDF Tải Word
Mục lục

Nội dung hiến chương

Lời mở đầu

Chúng tôi, các thành viên của Cộng đồng Người Việt [Tên Địa phương]...

Điều I — Tên gọi, Trụ sở và Tư cách Pháp lý

1.1Tên của hội đoàn là Cộng đồng Người Việt [Tên Địa phương] (gọi tắt là “Hội” hoặc “Cộng đồng”).

1.2Trụ sở của Hội đặt tại [Thành phố, Quốc gia]. Phạm vi hoạt động là [khu vực xác định].

1.3Hội là một tổ chức dân sự tự nguyện, phi lợi nhuận. Hội sẽ đăng ký và hoạt động theo luật pháp của quốc gia sở tại, và không điều khoản nào trong Hiến chương này được diễn giải trái với luật đó.

1.4Hội không tự nhận bất kỳ thẩm quyền nhà nước nào và không thay thế cho bất kỳ cơ quan công quyền nào.

Điều II — Sứ mệnh, Tầm nhìn và Giá trị Cốt lõi

2.1Sứ mệnh. Hội tồn tại để phục vụ, đại diện và đoàn kết cộng đồng người Việt; gìn giữ ngôn ngữ, văn hóa và di sản Việt; và quản trị các công việc chung thông qua bầu cử tự do, công bằng và các định chế có trách nhiệm giải trình.

2.2Tầm nhìn. Một cộng đồng người Việt tự quản do những đại diện được bầu tự do lãnh đạo, kết nối với một mạng lưới rộng lớn hơn gồm các cộng đồng cùng chia sẻ những giá trị dân chủ.

2.3Giá trị cốt lõi. Hội đề cao bốn nguyên tắc trong mọi cuộc bầu cử và quyết định: tự do, công bằng, minh bạch và trách nhiệm.

Điều III — Phi đảng phái và Độc lập

3.1Hội phi đảng phái. Hội không ủng hộ ứng viên vào chức vụ công quyền, đảng phái chính trị hay phe nhóm, và không dùng danh nghĩa hay nguồn lực của mình cho mục đích đảng phái.

3.2Hội độc lập và tự chủ tài chính. Hội không nhận bất kỳ tài trợ hay chỉ đạo nào làm tổn hại sự độc lập hoặc quyền kiểm soát của thành viên đối với công việc của Hội.

3.3Hội bác bỏ mọi hình thức ép buộc, đe dọa, phân biệt đối xử và bạo lực. Tính chính danh chỉ đến từ lá phiếu.

Điều IV — Tư cách Thành viên

4.1Điều kiện. Tư cách thành viên rộng mở cho bất kỳ người nào có gốc Việt và ủng hộ Hiến chương này. “Người có gốc Việt” được định nghĩa rộng, bao gồm những đối tượng sau, thuộc bất kỳ thế hệ nào:

(a)người sinh tại Việt Nam và người di cư hoặc nhập cư từ Việt Nam;

(b)người có tổ tiên hoặc dòng dõi Việt sinh ra bên ngoài Việt Nam, bao gồm con, cháu và các thế hệ con cháu tiếp theo của người gốc Việt;

(c)vợ, chồng và bạn đời có đăng ký của người gốc Việt, và những người gia nhập một gia đình gốc Việt qua hôn nhân;

(d)người có gốc Việt qua việc được nhận làm con nuôi hợp pháp trong một gia đình gốc Việt.

4.2Kết nạp. Một người trở thành thành viên bằng cách nộp đơn ghi danh đơn giản với thông tin nhận dạng cơ bản và cam kết ủng hộ Hiến chương này. Không được từ chối tư cách thành viên vì lý do tôn giáo, quan điểm chính trị, vùng miền xuất thân, giới tính, hay cách thức có được gốc Việt.

4.3Quyền của thành viên. Mỗi thành viên có tư cách tốt đều có quyền dự Đại hội Toàn thể, phát biểu, kiểm tra hồ sơ không mật của Hội, và — khi đủ mười tám (18) tuổi — được bỏ phiếu, đề cử, ứng cử, và kiến nghị trưng cầu ý kiến hoặc bãi nhiệm theo quy định của Hiến chương này.

4.4Nghĩa vụ của thành viên. Thành viên phải tôn trọng Hiến chương này, ứng xử ôn hòa và trung thực trong công việc cộng đồng, và đóng khoản niên liễm khiêm tốn do Hội đồng Nhân sĩ ấn định. Niên liễm không bao giờ được đặt ở mức loại trừ thành viên có hoàn cảnh khó khăn, và phải có cơ chế miễn giảm.

4.5Mỗi thành viên, một lá phiếu. Mỗi thành viên có một và chỉ một lá phiếu. Không được chuyển nhượng, ủy quyền hay tính trọng số lá phiếu.

4.6Đình chỉ và chấm dứt. Tư cách thành viên chấm dứt khi từ nhiệm hoặc qua đời. Một thành viên chỉ có thể bị đình chỉ hoặc khai trừ vì vi phạm nghiêm trọng, có hồ sơ, đối với Hiến chương này, bằng biểu quyết hai phần ba (2/3) của Hội đồng Nhân sĩ, sau khi có thông báo bằng văn bản và cơ hội trình bày công bằng, kèm quyền kháng nghị lên Đại hội Toàn thể.

Điều V — Các Cơ quan và Phân quyền

5.1Hội tự quản trị thông qua ba cơ quan giám sát lẫn nhau: (a) Hội đồng Nhân sĩ (ngành lập pháp); (b) Ban Điều hành (ngành hành pháp); và (c) Ủy ban Bầu cử Độc lập (đảm nhận việc tổ chức bầu cử).

5.2Không ai được đồng thời giữ chức vụ ở hơn một cơ quan. Không cá nhân hay phe nhóm nào được cùng lúc kiểm soát luật lệ, ngân quỹ và việc tổ chức bầu cử.

Điều VI — Hội đồng Nhân sĩ (Lập pháp)

6.1Thành phần. Hội đồng Nhân sĩ (“Hội đồng”) gồm [7–15] đại biểu do thành viên trực tiếp bầu ra. Số ghế nên là số lẻ để tránh hòa phiếu.

6.2Nhiệm kỳ. Đại biểu có nhiệm kỳ hai (2) năm. Các ghế nên được bầu so le để mỗi năm bầu lại khoảng một nửa, giữ tính liên tục.

6.3Quyền hạn. Hội đồng có quyền: soạn thảo và sửa đổi quy chế; phê duyệt ngân sách hằng năm và các khoản chi lớn; chuẩn thuận và, khi có căn cứ, bãi nhiệm thành viên Ban Điều hành; ấn định niên liễm; đại diện cho thành viên; và định ra các ưu tiên của cộng đồng.

6.4Chức vụ và phiên họp. Hội đồng bầu trong số thành viên của mình một Chủ tọa để điều hành các phiên họp. Hội đồng họp ít nhất mỗi quý và bất cứ khi nào Chủ tọa hoặc một phần ba số thành viên triệu tập. Túc số là đa số số ghế; quyết định theo đa số người có mặt trừ khi Hiến chương này đòi hỏi cao hơn.

6.5Minh bạch. Biên bản các phiên họp Hội đồng và văn bản các quy tắc được thông qua phải được cung cấp cho thành viên.

Điều VII — Ban Điều hành (Hành pháp)

7.1Thành phần. Ban Điều hành gồm một Chủ tịch và [3–6] viên chức (ví dụ Phó Chủ tịch, Thư ký, Thủ quỹ, và các chức khác khi cần). Chủ tịch do thành viên trực tiếp bầu; Chủ tịch đề cử các viên chức còn lại, những người này nhậm chức sau khi được Hội đồng chuẩn thuận.

7.2Nhiệm kỳ và giới hạn nhiệm kỳ. Chủ tịch có nhiệm kỳ hai (2) năm và không được giữ quá hai (2) nhiệm kỳ liên tiếp, bảo đảm ban lãnh đạo luân chuyển.

7.3Quyền hạn. Ban Điều hành thực thi Hiến chương này và các quyết định của Hội đồng; quản lý chương trình, sự kiện, nhân sự và tình nguyện viên; đề xuất ngân sách hằng năm; đại diện Hội với bên ngoài; và báo cáo định kỳ cho Hội đồng và thành viên.

7.4Giới hạn. Ban Điều hành không được sửa đổi quy chế, chi vượt ngân sách đã duyệt, hay thay đổi luật bầu cử. Ban chịu trách nhiệm trước Hội đồng và, sau cùng, trước thành viên.

Điều VIII — Ủy ban Bầu cử Độc lập

8.1Thành phần. Ủy ban Bầu cử gồm [3–5] ủy viên có tư cách tốt, được chọn vì tính vô tư và được Hội đồng chuẩn thuận bằng biểu quyết hai phần ba (2/3) với nhiệm kỳ cố định hai (2) năm.

8.2Độc lập. Ủy viên không được đồng thời giữ chức vụ nào khác trong Hội, và không được ra ứng cử trong cuộc bầu cử do mình điều hành. Ủy ban chịu trách nhiệm trước Hiến chương này, không trước bất kỳ viên chức hay phe nhóm nào.

8.3Quyền hạn. Ủy ban lập và công bố danh sách cử tri; ấn định lịch bầu cử; bảo đảm phiếu kín và quyền tiếp cận lá phiếu bình đẳng; tổ chức kiểm phiếu công khai có giám sát; xác nhận kết quả; và giải quyết khiếu nại bầu cử một cách công bằng, kịp thời.

8.4Bãi nhiệm. Một ủy viên chỉ có thể bị bãi nhiệm vì sai phạm hoặc mất năng lực, bằng biểu quyết hai phần ba (2/3) của Hội đồng, kèm lý do bằng văn bản.

Điều IX — Bầu cử và Bỏ phiếu

9.1Quyền bỏ phiếu. Mỗi thành viên từ mười tám (18) tuổi trở lên có tên trong danh sách cử tri đã công bố đều được bỏ phiếu. Nguyên tắc mỗi thành viên một lá phiếu chi phối mọi cuộc bầu cử.

9.2Ứng viên. Bất kỳ cử tri nào có tư cách tốt đều có thể ứng cử vào Hội đồng hoặc chức Chủ tịch, theo cùng những yêu cầu đã công bố và áp dụng bình đẳng cho mọi người.

9.3Phiếu kín. Mọi lá phiếu bầu chức vụ đều được bỏ kín. Việc bỏ phiếu có thể tiến hành trực tiếp, qua bưu điện, hoặc qua một hệ thống trực tuyến đã xác minh, miễn là bảo đảm bí mật và mỗi thành viên chỉ bỏ một lần.

9.4Ứng xử. Ứng viên được tiếp cận bình đẳng các diễn đàn và kênh của cộng đồng. Việc vận động phải ôn hòa và trung thực; đe dọa, mua phiếu và gian lận bị cấm và là căn cứ để truất quyền ứng cử.

9.5Kiểm phiếu và xác nhận. Phiếu được kiểm công khai, dưới sự chứng kiến của đại diện ứng viên và giám sát viên trung lập. Ủy ban xác nhận kết quả và giám sát việc chuyển giao ôn hòa cho những người trúng cử.

Điều X — Kiểm soát, Cân bằng và Trách nhiệm Giải trình

10.1Kiểm soát ngân sách. Ban Điều hành đề xuất ngân sách, nhưng không khoản chi lớn nào có hiệu lực nếu chưa được Hội đồng phê duyệt.

10.2Bất tín nhiệm. Hội đồng có thể bãi nhiệm Chủ tịch hoặc bất kỳ viên chức nào bằng biểu quyết bất tín nhiệm hai phần ba (2/3), vì lý do nghiêm trọng, sau khi có thông báo bằng văn bản và cơ hội phản hồi.

10.3Bãi nhiệm do dân. Thành viên có thể kiến nghị bãi nhiệm một đại diện dân cử. Khi có kiến nghị với chữ ký của [10]% số thành viên, Ủy ban sẽ tổ chức bỏ phiếu bãi nhiệm; đa số phiếu bầu sẽ quyết định.

10.4Trưng cầu ý kiến. Thành viên có thể kiến nghị một cuộc trưng cầu có tính ràng buộc về một vấn đề trọng đại. Khi có kiến nghị với chữ ký của [10]% số thành viên, Ủy ban sẽ đưa vấn đề ra toàn thể thành viên.

Điều XI — Tài chính và Minh bạch

11.1Nguồn quỹ. Quỹ của Hội đến từ niên liễm, quyên góp tự nguyện và gây quỹ hợp pháp, và chỉ được dùng cho sứ mệnh của Hội.

11.2Kiểm soát kép. Không viên chức đơn lẻ nào được tự ý chuyển quỹ. Mọi khoản chi trên [số tiền] cần chữ ký hoặc phê duyệt của ít nhất hai viên chức.

11.3Kiểm toán và báo cáo. Thủ quỹ trình báo cáo tài chính cho thành viên ít nhất mỗi năm một lần. Sổ sách được rà soát hoặc kiểm toán độc lập hằng năm, và kết quả được cung cấp cho thành viên.

Điều XII — Đại hội Toàn thể và Các Phiên họp

12.1Đại hội Toàn thể. Đại hội Toàn thể gồm tất cả thành viên là tiếng nói tối cao của Hội. Đại hội họp ít nhất mỗi năm một lần, và họp bất thường khi được Hội đồng, Ban Điều hành, hoặc [10]% số thành viên triệu tập.

12.2Thông báo và túc số. Thành viên phải được thông báo bằng văn bản ít nhất [21] ngày trước Đại hội Toàn thể. Túc số là [tỷ lệ hoặc số lượng] thành viên; nếu không đủ túc số, phiên họp được triệu tập lại có thể tiến hành với những người có mặt, theo quy chế.

Điều XIII — Sửa đổi

13.1Hiến chương này chỉ có thể được sửa đổi bằng đa số tuyệt đối hai phần ba (2/3) số thành viên bỏ phiếu tại Đại hội Toàn thể hoặc trưng cầu ý kiến, sau khi văn bản đề nghị đã được phổ biến đến toàn thể thành viên ít nhất [21] ngày trước.

13.2Không sửa đổi nào được xóa bỏ chế độ bầu cử tự do và công bằng, sự phân quyền, nguyên tắc mỗi thành viên một lá phiếu, hay các quyền cơ bản của thành viên theo Điều IV.

Điều XIV — Giải thể

14.1Hội chỉ có thể bị giải thể bằng biểu quyết hai phần ba (2/3) số thành viên tại Đại hội Toàn thể hoặc cuộc trưng cầu được triệu tập cho mục đích đó.

14.2Khi giải thể, sau khi thanh toán các khoản nợ, tài sản còn lại phải được chuyển cho một tổ chức phi lợi nhuận khác phục vụ cộng đồng người Việt, phù hợp với luật địa phương.

Điều XV — Điều khoản Chuyển tiếp và Sáng lập

15.1Một Ban Vận động Sáng lập gồm các tình nguyện viên trung lập sẽ tổ chức cuộc bầu cử đầu tiên theo Hiến chương này và không ra ứng cử trong đó. Thẩm quyền của Ban chấm dứt khi Hội đồng, Chủ tịch và Ủy ban đầu tiên nhậm chức.

15.2Ban Vận động Sáng lập sẽ mở ghi danh thành viên, công bố danh sách cử tri đầu tiên kèm thời hạn chỉnh sửa, và lập Ủy ban Bầu cử đầu tiên để tiến hành cuộc bầu cử sáng lập.

15.3Hiến chương này có hiệu lực kể từ ngày được các thành viên sáng lập phê chuẩn và duy trì hiệu lực cho đến khi được sửa đổi hoặc giải thể theo quy định trong đây.

Phê chuẩn

Hiến chương này được các thành viên sáng lập của Cộng đồng Người Việt [Tên Địa phương] thông qua ngày [Ngày] tại [Thành phố, Quốc gia].

Phần trong [ngoặc] là những lựa chọn mà mỗi cộng đồng cần hoàn thiện — tên, địa điểm, ngày tháng, quy mô các cơ quan, các ngưỡng và niên liễm — và điều chỉnh theo luật địa phương trước khi thông qua. Đây là một bản mẫu, không phải tư vấn pháp lý; hãy nhờ một luật sư địa phương rà soát.

Sẵn sàng điều chỉnh cho cộng đồng của bạn?

Hãy tải bản Word, điền vào phần trong ngoặc, và đi theo lộ trình đến cuộc bầu cử tự do và công bằng đầu tiên của bạn.